Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "TV" 1 hit

Vietnamese ti-vi
button1
English NounsTV
Example
bật ti-vi
turn on the tv

Search Results for Synonyms "TV" 4hit

Vietnamese ti-vi thông minh
button1
English Nounssmart tv
Example
Nhà tôi có ti-vi thông minh.
We have a smart TV at home
Vietnamese chương trình truyền hình
English NounsTV show
Example
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
I like watching this TV program.
Vietnamese kênh truyền hình
English NounsTV channel
Example
Kênh truyền hình này nổi tiếng.
This TV channel is famous.
Vietnamese cầu truyền hình
English Phraseteleconference, TV bridge
Example
Cuộc họp được tổ chức theo hình thức cầu truyền hình.
The meeting was held via teleconference.

Search Results for Phrases "TV" 11hit

bật ti-vi
turn on the tv
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
The Minister speaks on TV.
bật ti-vi
turn on the tv
Nhà tôi có ti-vi thông minh.
We have a smart TV at home
Nhật hoàng phát biểu trên truyền hình.
The Emperor of Japan speaks on TV.
điều khiển ti-vi bị hết pin
The battery in the TV remote has run out.
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
It is a TV program with high viewership.
Mót điều khiển ti-vi bị hết pin
The TV remote ran out of batteries.
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
I like watching this TV program.
Kênh truyền hình này nổi tiếng.
This TV channel is famous.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z