Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "accept" 2 hit

Vietnamese đón nhận
button1
English Verbsaccept
Example
Chúng tôi đón nhận ý kiến mới.
We accept new ideas.
Vietnamese chịu
button1
English Verbsaccept
Verbsendure
Example
Tôi không thể chịu được nóng.
I can’t endure the heat.

Search Results for Synonyms "accept" 2hit

Vietnamese thôi được
button1
English Verbsaccept with compromising
Example
thôi được, tôi sẽ mua cái này
Okay, I'll buy this
Vietnamese hối phiếu đã chấp nhận
button1
English Nounsaccepted bills

Search Results for Phrases "accept" 6hit

đỗ đại học
get accepted to university
đậu đại học
get accepted to university
Chúng tôi đón nhận ý kiến mới.
We accept new ideas.
Sau khi kiểm hàng hoàn tất, chúng tôi sẽ gửi giấy chứng nhận nghiệm thu kèm theo.
After the inspection is completed, we will send the acceptance certificate along with it.
Anh chấp nhận đây là một bài toán mạo hiểm.
He accepted that this was a risky problem.
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
The correction article was accepted by the online community.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z