English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | đạt được |
| English | Verbsachieve |
| Example |
Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
We worked hard to achieve our goals.
|
| Vietnamese | thành tựu |
| English | Nounsachievement, accomplishment |
| Example |
Đánh giá cao những thành tựu to lớn Việt Nam đạt được.
Highly appreciate the great achievements Vietnam has made.
|
| Vietnamese | đạt |
| English | Verbsto achieve, to reach |
| Example |
Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình trong năm nay.
He achieved his goal this year.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.