Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "again" 1 hit

Vietnamese lại
button1
English Particlesagain
Example
hẹn gặp lại
Let's meet again

Search Results for Synonyms "again" 2hit

Vietnamese hẹn ngày gặp lại
button1
English Phrasesee you again.
Example
hẹn ngày gặp lại nhé
See you tomorrow
Vietnamese gặp lại
button1
English Verbsmeet again
Example
Tôi rất vui khi được gặp lại bạn.
I’m happy to meet you again.

Search Results for Phrases "again" 10hit

hẹn gặp lại
Let's meet again
Chúng ta cần xác nhận lại thời gian.
We confirm the time again.
Tôi rất vui khi được gặp lại bạn.
I’m happy to meet you again.
Các đội đang chạy đua với thời gian.
Teams are racing against time.
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Propagating false information is against the law.
Hành vi chống Nhà nước bị nghiêm cấm theo luật pháp.
Acts against the State are strictly prohibited by law.
Chính phủ đang đẩy mạnh công cuộc chống tham nhũng.
The government is intensifying the fight against corruption.
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
Against the backdrop of escalating tensions between Washington and Tehran.
Công ty quyết định khởi kiện đối tác vì vi phạm hợp đồng.
The company decided to file a lawsuit against the partner for breach of contract.
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp đối phó với lạm phát.
The government has implemented several countermeasures against inflation.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z