Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "agent" 1 hit

Vietnamese đặc vụ
English Nounsagent
Nounssecret agent
Example
Đặc vụ đang làm nhiệm vụ.
The agent is on duty.

Search Results for Synonyms "agent" 2hit

Vietnamese người đại diện
button1
English Nounsagent, representative
Example
Anh ấy là người đại diện của công ty.
He is the representative of the company.
Vietnamese tác nhân
English Nounsfactor, agent
Example
Khói bụi là tác nhân gây bệnh.
Smoke is a factor causing illness.

Search Results for Phrases "agent" 5hit

Đặc vụ đang làm nhiệm vụ.
The agent is on duty.
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
Volunteer groups say they are facing increasing pressure from federal forces, including agents coming to their homes.
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
Not allowed to oppose or obstruct federal agents performing their official duties.
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this legal observer spoke up, they would be "silenced."
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this observer spoke up, they would be "silenced."

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z