Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "airline" 2 hit

Vietnamese hàng không
button1
English Nounsairline
Example
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
Vietnamese hãng hàng không
English Phraseairline
Example
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
This airline offers many international flights.

Search Results for Synonyms "airline" 1hit

Vietnamese vé máy bay
button1
English Nounsairline ticket
Example
đặt vé máy bay
Book a flight ticket

Search Results for Phrases "airline" 6hit

mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
Some airlines offer premium economy class tickets
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
You can book airline tickets at a travel agency.
đường bay
Airline routes
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
I fly with a low-cost airline.
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
This airline offers many international flights.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z