English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | hàng không
|
| English | Nounsairline |
| Example |
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
|
| Vietnamese | hãng hàng không |
| English | Phraseairline |
| Example |
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
This airline offers many international flights.
|
| Vietnamese | vé máy bay
|
| English | Nounsairline ticket |
| Example |
đặt vé máy bay
Book a flight ticket
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.