Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "ambition" 2 hit

Vietnamese hoài bão
button1
English Verbsambition
Example
Anh ấy có hoài bão lớn
He has a big ambition.
Vietnamese tham vọng
English Nounsambition
Example
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.

Search Results for Synonyms "ambition" 0hit

Search Results for Phrases "ambition" 2hit

Anh ấy có hoài bão lớn
He has a big ambition.
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z