Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "any" 1 hit

Vietnamese bất kỳ
English Otherany
Example
Chọn bất kỳ món nào.
Choose any item.

Search Results for Synonyms "any" 5hit

Vietnamese Đức
button1
English NounsGermany
Example
học tiếng Đức
learn german
Vietnamese hãng
button1
English Nounscompany
Example
làm việc cho hãng quảng cáo
work at an advertising agency
Vietnamese nhiều
button1
English Adjectivesmany
Example
nhiều bạn
have many friends
Vietnamese đi theo
button1
English Verbsaccompany
Example
có trợ lí đi theo
accompanied by an assistant
Vietnamese công ty
button1
English Nounscompany
Example
được tuyển vào công ty lớn
Adopted by a major company

Search Results for Phrases "any" 20hit

điều hành công ty
run a company
lần thứ mấy?
How many times?
nhiều bạn
have many friends
gia đình đông người nhà
family with many relatives
nhà có nhiều phòng
house with many rooms
đi tới trường mất bao lâu?
How many minutes does it take to get to school?
được tuyển vào công ty lớn
Adopted by a major company
được chống đỡ bằng nhiều cột
supported by many pillars
có còn ghế trống không?
Are there any seats available?
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
Many pearls are cultivated in Phu Quoc.
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
Does this have anything to do with it?
đã thôi việc ở công ty A
I quit my job at company A.
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
There are many other benefits
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
Her husband is the president of a major company
ở Huế có nhiều lăng vua
There are many imperial tombs in Hue.
hoa nở nhiều vào mùa xuân
Many flowers bloom in spring
thành lập công ty mới
establish a new company
không ăn được chút nào cả
I can't eat anything at all
không ăn nữa
I won't eat any more
đông khách du lịch đến thăm
Many tourists visit

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z