Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "attract" 1 hit

Vietnamese thu hút
button1
English Verbsattract
Example
Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
His statement attracted everyone’s attention.

Search Results for Synonyms "attract" 1hit

Vietnamese bắt mắt
English Adjectiveseye-catching, attractive
Example
Thiết kế của sản phẩm rất bắt mắt.
The product's design is very eye-catching.

Search Results for Phrases "attract" 4hit

Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
His statement attracted everyone’s attention.
Vịnh Hạ Long là điểm tham quan nổi tiếng.
Ha Long Bay is a famous tourist attraction.
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
A clear risk-sharing mechanism will attract more investors.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z