Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "boss" 2 hit

Vietnamese cấp trên
button1
English Nounsboss
Example
báo cáo với cấp trên
Report to your boss
Vietnamese sếp
button1
English Nounsboss
Example
xin ý kiến của sếp
Ask your boss's opinion

Search Results for Synonyms "boss" 1hit

Vietnamese trùm
English NounsBoss, kingpin
Example
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
The death of drug lord El Mencho is expected to reduce pressure.

Search Results for Phrases "boss" 9hit

xin lời khuyên từ cấp trên
ask your boss for advice
Tôi được mời về dự tiện ở nhà riêng của sếp
I was invited to a party at my boss's house.
báo cáo với cấp trên
Report to your boss
phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
You must always be aware of your boss's mood.
xin ý kiến của sếp
Ask your boss's opinion
liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
During the meeting, the boss mentioned how to evaluate employees.
Ông chủ sai bảo nhân viên làm việc.
The boss orders the staff to work.
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
Oseguera was the boss of one of the fastest-growing criminal networks.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z