Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "box" 1 hit

Vietnamese hộp
button1
English Nounsbox

Search Results for Synonyms "box" 4hit

Vietnamese quyền anh
button1
English Nounsboxing
Example
Cậu ấy luyện quyền anh.
He practices boxing.
Vietnamese cơm hộp
button1
English Nounslunch box
Example
Tôi mang cơm hộp đến trường.
I bring a lunch box to school.
Vietnamese thùng
English Nounsbox / container
Example
Anh ấy mang một thùng trái cây.
He carried a box of fruit.
Vietnamese hòm đạn
English Nounsammunition box
Example
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
The ammunition box was used as a temporary coffin.

Search Results for Phrases "box" 7hit

mở cái hộp
open the box
Cậu ấy luyện quyền anh.
He practices boxing.
Tôi mang cơm hộp đến trường.
I bring a lunch box to school.
Anh ấy nhấc lên một thùng nặng.
He lifted up a heavy box.
Anh ấy mang một thùng trái cây.
He carried a box of fruit.
Hài cốt được an táng trong hòm đạn.
The remains were interred in an ammunition box.
Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
The ammunition box was used as a temporary coffin.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z