Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "bridge" 1 hit

Vietnamese cầu
button1
English Nounsbridge
Example
đi qua cầu
cross the bridge

Search Results for Synonyms "bridge" 2hit

Vietnamese cầu truyền hình
English Phraseteleconference, TV bridge
Example
Cuộc họp được tổ chức theo hình thức cầu truyền hình.
The meeting was held via teleconference.
Vietnamese cầu nối
English Nounsbridge (figurative), liaison
Example
Các đại sứ phát huy vai trò cầu nối.
Ambassadors promote their role as a bridge.

Search Results for Phrases "bridge" 9hit

đi qua cầu
cross the bridge
Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
The Ministry of Transport is building a new bridge.
Họ đang xây dựng một cây cầu.
They are building a bridge.
Họ kiến thiết một cây cầu mới.
They build a new bridge.
Cây cầu bắc qua sông.
The bridge spans the river.
Cầu này làm bằng thép.
This bridge is made of steel.
Anh ấy mất thăng bằng khi đi trên cầu.
He lost his balance while walking on the bridge.
Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà và cầu cống.
The earthquake destroyed many buildings and bridges.
Các đại sứ phát huy vai trò cầu nối.
Ambassadors promote their role as a bridge.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z