Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "campaign" 1 hit

Vietnamese chương trình giảm giá
button1
English Nounscampaign
Example
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
The company is running a summer campaign.

Search Results for Synonyms "campaign" 1hit

Vietnamese chiến dịch
English Nounscampaign, operation
Example
Chính phủ đã phát động chiến dịch chống tham nhũng.
The government launched an anti-corruption campaign.

Search Results for Phrases "campaign" 5hit

Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
The company is running a summer campaign.
Họ phát động chiến dịch mới.
They launched a new campaign.
Chính phủ đã phát động chiến dịch chống tham nhũng.
The government launched an anti-corruption campaign.
Chiến dịch chống tham nhũng đã đạt được nhiều thành công.
The anti-corruption campaign achieved many successes.
Chiến dịch chống tham nhũng quyết liệt đã giúp ông giành chiến thắng.
A decisive anti-corruption campaign helped him win.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z