English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | trường hợp
|
| English | Nounscase |
| Example |
Đây là một trường hợp đặc biệt.
This is a special case.
|
| Vietnamese | va-li
|
| English | Nounssuitcase |
| Example |
va-li màu vàng
yellow suitcase
|
| Vietnamese | hộp bút
|
| English | Nounspen case |
| Example |
tặng cho em trai hộp bút
I gave my brother a pencil case.
|
| Vietnamese | vụ cướp |
| English | Phraserobbery case/incident |
| Example |
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
Police have opened an investigation into the robbery, but no suspects have been arrested yet.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.