Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "central" 1 hit

Vietnamese trung ương
English Adjectivescentral
Example
Quyết định này được ban hành từ cấp Trung ương.
This decision was issued from the Central level.

Search Results for Synonyms "central" 3hit

Vietnamese miền Trung
button1
English Nounscentral part
Example
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
There are many world heritage sites in central Vietnam.
Vietnamese thịt heo
button1
English Nounspork (Central and Southern area)
Example
giá thịt heo đang tăng
Pork prices are rising
Vietnamese khu trung tâm
English Phrasecentral area
Example
Cửa hàng mới của chúng tôi nằm ở khu trung tâm thành phố.
Our new store is located in the central area of the city.

Search Results for Phrases "central" 7hit

có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
There are many world heritage sites in central Vietnam.
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
Office is centrally located
Nông dân ở Tây Nguyên trồng cà phê trên những đồi cao.
Farmers in the Central Highlands cultivate coffee on the hills.
Trường nằm trong khu vực trung tâm.
The school is located in the central area.
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.
Quyết định này được ban hành từ cấp Trung ương.
This decision was issued from the Central level.
Cửa hàng mới của chúng tôi nằm ở khu trung tâm thành phố.
Our new store is located in the central area of the city.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z