English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | trung ương |
| English | Adjectivescentral |
| Example |
Quyết định này được ban hành từ cấp Trung ương.
This decision was issued from the Central level.
|
| Vietnamese | miền Trung
|
| English | Nounscentral part |
| Example |
có nhiều di sản thế giới ở miền Trung Việt Nam
There are many world heritage sites in central Vietnam.
|
| Vietnamese | thịt heo
|
| English | Nounspork (Central and Southern area) |
| Example |
giá thịt heo đang tăng
Pork prices are rising
|
| Vietnamese | khu trung tâm |
| English | Phrasecentral area |
| Example |
Cửa hàng mới của chúng tôi nằm ở khu trung tâm thành phố.
Our new store is located in the central area of the city.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.