Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "challenge" 1 hit

Vietnamese thử thách
button1
English Nounschallenge
Example
Đây là một thử thách khó.
This is a tough challenge.

Search Results for Synonyms "challenge" 1hit

Vietnamese thử sức
button1
English Verbschallenge, try
Example
Tôi muốn thử sức với công việc mới.
I want to try a new job.

Search Results for Phrases "challenge" 5hit

Tôi muốn thử thách bản thân.
I want to challenge myself
Đây là một thách thức lớn.
This is a big challenge.
Đây là một thử thách khó.
This is a tough challenge.
Cung Bạch Dương thường năng động và thích thử thách.
Aries are energetic and love challenges.
Hungary sẽ tổ chức bầu cử, trong đó lãnh đạo Hungary đang đứng trước thách thức lớn.
Hungary will hold elections, in which the Hungarian leader faces a major challenge.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z