Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "chén" 1 hit

Vietnamese chén
button1
English Nounsbowl (South)
Example
cho tôi xin cái chén
Please give me a bowl

Search Results for Synonyms "chén" 5hit

Vietnamese máy rửa chén
button1
English Nounsdishwasher
Vietnamese máy sấy chén
button1
English Nounsdish dryer
Vietnamese nói chen vào
button1
English Verbscut in, jump in
Example
không nên nói chen vào
you shouldn't hold your tongue
Vietnamese dao
button1
English Nounskitchen knife
Vietnamese khăn lau chén
button1
English Nounsdishcloth
Example
Tôi dùng khăn lau chén để lau bát đĩa.
I use a dishcloth to wipe the dishes.

Search Results for Phrases "chén" 15hit

cho tôi xin cái chén
Please give me a bowl
sửa chữa căn bếp
renovate the kitchen
không nên nói chen vào
you shouldn't hold your tongue
Nhà tôi có nhiều dụng cụ làm bếp.
My house has many kitchen utensils.
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
Vegetables are placed on the kitchen counter.
Tôi dùng giấy thấm dầu cho đồ chiên.
I use kitchen paper for fried food.
Tôi dùng khăn lau chén để lau bát đĩa.
I use a dishcloth to wipe the dishes.
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
She cooks in the kitchen.
Tôi rửa chén sau bữa ăn.
I wash the dishes after meals.
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
The temperature difference between day and night is very large.
Mẹ đang nấu ăn trong phòng bếp.
My mother is cooking in the kitchen.
Anh ấy chen ngang vào hàng.
He cut into the line.
Có sự chênh lệch lớn về thu nhập.
There is a large income gap.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z