Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "chắc" 1 hit

Vietnamese chắc
button1
English Othermay be
Example
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow

Search Results for Synonyms "chắc" 4hit

Vietnamese đau bụng
button1
English Verbsstomachache
Example
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
Vietnamese cá chạch
button1
English NounsMastacembelidae
Vietnamese chắc chắn
button1
English Adverbstightly, firmly
Adverbsdefinitely
Example
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
Vietnamese vững chắc
English Adjectivessolid
Example
Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.

Search Results for Phrases "chắc" 8hit

chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
I definitely thought he would come.
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
This shirt has very strong stitching.
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
The stair handrail is very sturdy.
Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
The Spanish player held his serve solidly.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z