English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | chụp
|
| English | Verbstake a picture |
| Example |
chụp ảnh
|
| Vietnamese | chụp ảnh
|
| English | Nounstake a picture |
| Example |
chụp ảnh tập thể
take a group photo
|
| Vietnamese | tương cà
|
| English | Nounsketchup |
| Example |
rẻ em thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
Children like to eat French fries with ketchup.
|
| Vietnamese | chụp hình |
| English | Phraseto take a photo |
| Example |
Chúng ta hãy chụp hình kỷ niệm.
Let's take a commemorative photo.
|
| Vietnamese | chụp ổ bụng |
| English | Phraseabdominal imaging/scan |
| Example |
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
The patient needs an abdominal scan to assess the extent of the injury.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.