English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | sự gắn kết |
| English | Nounsconnection |
| Vietnamese | tính kết nối |
| English | Nounsconnectivity Nounsconnection |
| Example |
Tính kết nối rất quan trọng.
Connectivity is very important.
|
| Vietnamese | mối liên hệ |
| English | Nounsconnection, relationship |
| Example |
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
Seeing pandas helps create a connection with China.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.