Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "contribute" 2 hit

Vietnamese tích góp
button1
English Verbscontribute
Example
Tôi tích góp tiền mỗi tháng.
I accumulate money every month.
Vietnamese đóng góp
button1
English Verbscontribute
Example
Anh ấy đã đóng góp nhiều cho công ty.
He greatly contributed to the company.

Search Results for Synonyms "contribute" 1hit

Vietnamese cống hiến
button1
English Verbscontribute, devote
Example
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
He devoted his life to science.

Search Results for Phrases "contribute" 4hit

Mọi người đã cùng nhau góp sức.
Everyone contributed together.
Anh ấy đã đóng góp nhiều cho công ty.
He greatly contributed to the company.
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
Upgrading transport infrastructure contributes to promoting economic development.
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
Nuclear power can contribute to energy security.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z