Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "cute" 2 hit

Vietnamese dễ thương
button1
English Adjectivescute
Example
Con mèo này rất dễ thương.
This cat is cute.
Vietnamese xinh
button1
English Adjectivescute

Search Results for Synonyms "cute" 3hit

Vietnamese khởi tố
English Verbsprosecute, indict
Example
Anh ta đã bị khởi tố với tội danh lừa đảo.
He was prosecuted on charges of fraud.
Vietnamese viêm tụy cấp
English Nounsacute pancreatitis
Example
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
A common symptom of acute pancreatitis is severe abdominal pain.
Vietnamese suy thận cấp
English Nounsacute renal failure
Example
Bệnh nhân đang được điều trị suy thận cấp tại khoa hồi sức.
The patient is being treated for acute renal failure in the intensive care unit.

Search Results for Phrases "cute" 7hit

cô bé đó xinh xinh
that girl is cute
tiêu chảy cấp tính
acute diarrhea
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
my friend's dog is so cute
Con mèo này rất dễ thương.
This cat is cute.
Anh ta đã bị khởi tố với tội danh lừa đảo.
He was prosecuted on charges of fraud.
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
A common symptom of acute pancreatitis is severe abdominal pain.
Bệnh nhân đang được điều trị suy thận cấp tại khoa hồi sức.
The patient is being treated for acute renal failure in the intensive care unit.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z