Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "damage" 2 hit

Vietnamese hư hại
English Adjectivesdamage
Example
Ngôi nhà bị hư hại nặng.
The house suffered heavy damage.
Vietnamese tổn thương
English Nounsdamage
Example
Não bị tổn thương nặng.
The brain was badly damaged.

Search Results for Synonyms "damage" 1hit

Vietnamese thiệt hại
English NounsDamage, loss
Example
Doanh nghiệp phản ánh thiệt hại do hàng giả gây ra.
Businesses reported losses caused by counterfeit goods.

Search Results for Phrases "damage" 10hit

Lũ lụt đã làm hỏng nhiều nhà cửa.
The flood damaged many houses.
Bọ có hại phá hoại cây.
Harmful insects damage trees.
Ngôi nhà bị hư hại nặng.
The house suffered heavy damage.
Mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
The roof was damaged after the storm.
Não bị tổn thương nặng.
The brain was badly damaged.
Một số loại vũ khí tự sát có thể gây ra thiệt hại lớn.
Some suicide weapons can cause great damage.
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
Guided bombs are highly accurate, minimizing collateral damage.
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
The cyber attack caused serious damage to the system.
Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
The oil supply source is interrupted due to pipeline damage.
Đường ống dẫn dầu bị đóng do hư hại trong cuộc tập kích.
The oil pipeline was closed due to damage from an attack.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z