English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | thảo luận
|
| English | Verbsdiscuss Nounsmeeting |
| Example |
thảo luận với các thành viên trong nhóm
Consult with team members
|
| Vietnamese | họp bàn
|
| English | Nounsmeeting, discussion |
| Example |
Chúng tôi họp bàn kế hoạch.
We have a meeting about the plan.
|
| Vietnamese | cuộc trao đổi |
| English | Phrasediscussion, exchange |
| Example |
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
After a brief discussion, both sides reached an agreement.
|
| Vietnamese | hội đàm |
| English | Nounstalks, discussion |
| Example |
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
The two sides held frank and open talks on issues of common concern.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.