Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "distance" 1 hit

Vietnamese khoảng cách
English Nounsdistance
Example
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
U.S. warships and logistics ships must move in parallel at the same speed at a relatively close distance.

Search Results for Synonyms "distance" 2hit

Vietnamese giãn cách xã hội
button1
English Nounssocial distance
Example
Gỡ bỏ giãn cách xã hội
Eliminate social distancing
Vietnamese khoảng cách giữa hai xe
button1
English Nounsdistance between the 2 vehicles
Example
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
Keep a safe distance between vehicles when driving on the highway.

Search Results for Phrases "distance" 6hit

xa xa có người đang vẫy tay
Someone is waving in the distance
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
Keep a safe distance between vehicles when driving on the highway.
Công tơ mét hiển thị quãng đường.
The odometer shows the distance traveled.
Anh ấy ngồi thừ người ra nhìn xa.
He sat absent-mindedly staring into the distance.
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
U.S. warships and logistics ships must move in parallel at the same speed at a relatively close distance.
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
U.S. warships and logistics ships must move in parallel at the same speed at a relatively close distance.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z