English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | khoảng cách |
| English | Nounsdistance |
| Example |
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
U.S. warships and logistics ships must move in parallel at the same speed at a relatively close distance.
|
| Vietnamese | giãn cách xã hội
|
| English | Nounssocial distance |
| Example |
Gỡ bỏ giãn cách xã hội
Eliminate social distancing
|
| Vietnamese | khoảng cách giữa hai xe
|
| English | Nounsdistance between the 2 vehicles |
| Example |
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
Keep a safe distance between vehicles when driving on the highway.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.