Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "effective" 1 hit

Vietnamese đắc lực
English Adjectiveseffective
Example
Ông ấy là trợ lý đắc lực.
He is an effective assistant.

Search Results for Synonyms "effective" 3hit

Vietnamese hiệu lực
English Nounseffectiveness
Example
Chính sách này có hiệu lực cao.
This policy is highly effective.
Vietnamese hiệu quả
English Nounsefficiency, effectiveness
Example
Mô hình đầu tư này mang lại hiệu quả kinh tế cao.
This investment model brings high economic efficiency.
Vietnamese thiết thực
English Adjectivespractical, effective
Example
Quan hệ cần thiết thực và hiệu quả.
Relations need to be practical and effective.

Search Results for Phrases "effective" 6hit

phương pháp hiệu quả
effective method
Chính sách này có hiệu lực cao.
This policy is highly effective.
Cơ chế này hoạt động hiệu quả.
This mechanism works effectively.
Ông ấy là trợ lý đắc lực.
He is an effective assistant.
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
The handle must allow for effective mechanical opening in emergencies.
Quan hệ cần thiết thực và hiệu quả.
Relations need to be practical and effective.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z