Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "giòn" 1 hit

Vietnamese giòn
English Adjectivescrispy
Example
Bánh rất giòn.
The snack is very crispy.

Search Results for Synonyms "giòn" 5hit

Vietnamese giống nhau
button1
English Adjectivessame, alike
Example
Thiết kế khá giống nhau
the design is quite similar
Vietnamese giống y hệt
button1
English Adjectivesalike, look exactly like so
Example
Hai người này giống y hệt nhau.
These two look exactly the same.
Vietnamese cây giống
button1
English Nounsseedling
Example
Cây cà chua con
tomato seedlings
Vietnamese giống cái và giống đực
button1
English Nounsmale and female
Example
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
Both female and male are important.
Vietnamese bò con giống cái
button1
English Nounsox calf

Search Results for Phrases "giòn" 20hit

Thiết kế khá giống nhau
the design is quite similar
Ốc xoắn có vị giòn.
Whelk has a crunchy texture.
Hai người này giống y hệt nhau.
These two look exactly the same.
chiến lược bản địa hóa
Regionalization strategy
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
The sprouting of seeds signals the arrival of spring.
Hạt giống bắt đầu mọc mầm.
The seeds start to sprout.
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
Both female and male are important.
rất khó để đánh mất đi giọng địa phuơng
It's difficult to get rid of an accent
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
The texture of this food is very crispy.
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
Her voice is refreshing and clear.
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.
Tự do tôn giáo là quyền con người.
Freedom of religion is a human right.
Khó phân biệt hai giọng nói này.
It’s hard to distinguish these two voices.
Vùng này thường bị khô hạn.
This region often suffers from drought.
Vùng này nổi tiếng với trà.
This region is famous for tea.
Hôm qua có mưa giông lớn.
There was a big thunderstorm yesterday.
Bánh rất giòn.
The snack is very crispy.
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
Vietnam is called the factory of the region.
Món gà chiên giòn.
Crispy fried chicken.
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
During the phone call, the two leaders discussed regional issues.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z