Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "guest" 1 hit

Vietnamese khách mời
English Nounsguest
Example
Chúng tôi đã mời rất nhiều khách mời đến dự tiệc.
We invited many guests to the party.

Search Results for Synonyms "guest" 2hit

Vietnamese khách nội địa
button1
English Nounsdomestic guests
Example
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
Vietnamese khách quốc tế
button1
English Nounsinternational guests
Example
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
This hotel often welcomes many international guests.

Search Results for Phrases "guest" 5hit

Người phụ trách tour hướng dẫn khách.
The tour conductor guides the guests.
Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
This restaurant is recommended for guests with children.
Quý khách vui lòng ngồi chờ.
Dear guest, please wait a moment.
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
This hotel often welcomes many international guests.
Chúng tôi đã mời rất nhiều khách mời đến dự tiệc.
We invited many guests to the party.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z