English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | khách mời |
| English | Nounsguest |
| Example |
Chúng tôi đã mời rất nhiều khách mời đến dự tiệc.
We invited many guests to the party.
|
| Vietnamese | khách nội địa
|
| English | Nounsdomestic guests |
| Example |
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
The festival attracted many domestic tourists.
|
| Vietnamese | khách quốc tế
|
| English | Nounsinternational guests |
| Example |
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
This hotel often welcomes many international guests.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.