Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "harm" 1 hit

Vietnamese tác hại
English Nounsharm
Example
Thuốc lá có nhiều tác hại.
Cigarettes cause many harms.

Search Results for Synonyms "harm" 5hit

Vietnamese hấp dẫn
button1
English Adjectivescharming
Example
cô ấy rất hấp dẫn
she is very charming
Vietnamese cảm tình
button1
English Nounscharm
Example
có cảm tình
charming
Vietnamese hài hòa
English Nounsharmonious
Vietnamese tự hại
English Verbsself-harm
Example
Anh ấy có hành vi tự hại.
He engages in self-harm.
Vietnamese độc hại
English Adjectivestoxic, harmful
Example
Mối quan hệ đó ngày càng trở nên độc hại.
That relationship became increasingly toxic.

Search Results for Phrases "harm" 6hit

cô ấy rất hấp dẫn
she is very charming
có cảm tình
charming
Bọ có hại phá hoại cây.
Harmful insects damage trees.
Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
Hoi An carries the unique charm of the ancient town.
Anh ấy có hành vi tự hại.
He engages in self-harm.
Thuốc lá có nhiều tác hại.
Cigarettes cause many harms.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z