Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "heating" 1 hit

Vietnamese máy sưởi
button1
English Nounsheating
Example
Trời lạnh, tôi bật máy sưởi.
I turn on the heater when it is cold.

Search Results for Synonyms "heating" 5hit

Vietnamese lừa đảo
button1
English Nounsfake, cheating
Example
Anh ta là kẻ lừa đảo.
He is a cheat.
Vietnamese ngoại tình
button1
English Nounscheating
Example
Anh ấy bị chỉ trích vì ngoại tình.
He is criticized for having an affair.
Vietnamese dối trá
button1
English Nounsfake, cheating
Example
Anh ta là một người dối trá.
He is deceitful.
Vietnamese gian lận
button1
English Nounsfake, cheating
Example
Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
He was caught cheating in the exam.
Vietnamese hệ thống sưởi ấm
English Nounsheating system
Example
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.

Search Results for Phrases "heating" 3hit

Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
He was caught cheating in the exam.
Động cơ bị nhiệt độ cao.
The engine is overheating.
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z