Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "host" 1 hit

Vietnamese chiêu đãi
English Verbshost

Search Results for Synonyms "host" 2hit

Vietnamese thế lực thù địch
English PhraseHostile forces
Example
Các thế lực thù địch luôn tìm cách chống phá Nhà nước.
Hostile forces always seek to undermine the State.
Vietnamese chủ nhà
English Nounshost (country, team, player)
Example
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
The host player received great support from the audience.

Search Results for Phrases "host" 6hit

nước chủ nhà
host country
Người dẫn chương trình rất vui tính.
The host is very funny.
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
I’m hosting a housewarming party this weekend.
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
Hostile forces use sophisticated tricks for propaganda.
Các thế lực thù địch luôn tìm cách chống phá Nhà nước.
Hostile forces always seek to undermine the State.
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
The host player received great support from the audience.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z