English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | chiêu đãi |
| English | Verbshost |
| Vietnamese | thế lực thù địch |
| English | PhraseHostile forces |
| Example |
Các thế lực thù địch luôn tìm cách chống phá Nhà nước.
Hostile forces always seek to undermine the State.
|
| Vietnamese | chủ nhà |
| English | Nounshost (country, team, player) |
| Example |
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
The host player received great support from the audience.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.