Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "impact" 1 hit

Vietnamese tác động
English Nounsimpact
Verbsaffect
Example
Khí hậu tác động đến mùa màng.
The climate affects the crops.

Search Results for Synonyms "impact" 1hit

Vietnamese va chạm
English Nounscollision, impact
Example
Vụ va chạm giữa tàu tuần tra và thuyền chở người di cư xảy ra hôm 3/2.
The collision between the patrol boat and the migrant boat occurred on Feb 3.

Search Results for Phrases "impact" 1hit

Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z