English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | việc rắc rối
|
| English | Nounsincident |
| Example |
Hôm qua đã xảy ra một việc rắc rối nhỏ ở trường.
A small incident happened at school yesterday.
|
| Vietnamese | luôn thể
|
| English | Adverbsincidentally |
| Example |
luôn thể ghé qua siêu thị
I'll stop by the supermarket while I'm at it.
|
| Vietnamese | vụ hỏa hoạn |
| English | Nounsfire incident |
| Example |
Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
A fire incident happened last night.
|
| Vietnamese | sự cố |
| English | Nounsincident, accident |
| Example |
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
The minister called the collision a "tragic incident".
|
| Vietnamese | sự việc |
| English | Nounsincident, event |
| Example |
Sự việc đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.
The incident caused a lot of controversy in the community.
|
| Vietnamese | vụ cướp |
| English | Phraserobbery case/incident |
| Example |
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
Police have opened an investigation into the robbery, but no suspects have been arrested yet.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.