Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "lean" 1 hit

Vietnamese tinh gọn
English Adjectiveslean
Example
Mô hình tinh gọn giúp giảm chi phí.
Lean models help reduce costs.

Search Results for Synonyms "lean" 5hit

Vietnamese máy hút bụi
button1
English Nounsvacuum cleaner
Example
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
I use a vacuum cleaner to clean the room.
Vietnamese sữa rửa mặt
button1
English Nounsface wash, cleansing
Example
Tôi dùng sữa rửa mặt mỗi tối.
I use facial cleanser every night.
Vietnamese người dọn phòng
button1
English Nounsroom cleaner
Example
Người dọn phòng gõ cửa.
The housekeeper knocks on the door.
Vietnamese miếng rửa bát
button1
English Nounscleaning pad
Example
Tôi rửa bát bằng miếng rửa bát.
I wash the dishes with a sponge.
Vietnamese làm vệ sinh
button1
English Verbsclean
Example
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
I clean the room.

Search Results for Phrases "lean" 14hit

đường phố sạch sẽ
the roads are clean
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
I use a vacuum cleaner to clean the room.
Tôi dùng sữa rửa mặt mỗi tối.
I use facial cleanser every night.
Sản phẩm này làm sạch lỗ chân lông.
This product cleans pores.
Tôi quét dọn chuồng gà.
I clean the chicken coop.
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
The stable must be clean.
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
I clean the room.
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
The staff cleans up the hallway.
Sàn nhà nhẵn nhụi sau khi lau.
The floor is smooth after cleaning.
Tôi vệ sinh nhà cửa.
I clean the house.
Mô hình tinh gọn giúp giảm chi phí.
Lean models help reduce costs.
Nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nước sạch.
Many countries are facing a shortage of clean water.
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
Developing clean energy is a strategic goal for many countries.
Bác sĩ đã làm sạch và băng bó vết thương cho bệnh nhân.
The doctor cleaned and bandaged the patient's wound.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z