English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | pháp lý |
| English | Nounslegal |
| Example |
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
This contract has legal validity.
|
| Vietnamese | tiền pháp định
|
| English | Nounsfiat currency, legal currency |
| Example |
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
Legal currency exists in visible form.
|
| Vietnamese | quan sát viên pháp lý |
| English | Phraselegal observer |
| Example |
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this legal observer spoke up, they would be "silenced."
|
| Vietnamese | quy định pháp luật |
| English | Phraselegal regulations |
| Example |
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
All activities must strictly comply with current legal regulations.
|
| Vietnamese | hợp thức hóa |
| English | Verbsto legalize, to legitimize |
| Example |
Chính phủ đang xem xét việc hợp thức hóa một số hoạt động.
The government is considering legalizing some activities.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.