Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "legal" 1 hit

Vietnamese pháp lý
English Nounslegal
Example
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
This contract has legal validity.

Search Results for Synonyms "legal" 4hit

Vietnamese tiền pháp định
button1
English Nounsfiat currency, legal currency
Example
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
Legal currency exists in visible form.
Vietnamese quan sát viên pháp lý
English Phraselegal observer
Example
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this legal observer spoke up, they would be "silenced."
Vietnamese quy định pháp luật
English Phraselegal regulations
Example
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
All activities must strictly comply with current legal regulations.
Vietnamese hợp thức hóa
English Verbsto legalize, to legitimize
Example
Chính phủ đang xem xét việc hợp thức hóa một số hoạt động.
The government is considering legalizing some activities.

Search Results for Phrases "legal" 10hit

Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
Legal currency exists in visible form.
Hành vi đó là bất chính.
That act is illegal.
sở hữu cần sa là phạm pháp
It is illegal to possess marijuana
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
This contract has legal validity.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
He pledged not to re-offend with illegal acts.
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this legal observer spoke up, they would be "silenced."
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
All activities must strictly comply with current legal regulations.
Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
The Ministry of Justice is responsible for the legal system.
Chính phủ đang xem xét việc hợp thức hóa một số hoạt động.
The government is considering legalizing some activities.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z