Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "leo" 2 hit

Vietnamese leo
button1
English Verbsclimb
Example
sở thích của tôi là leo núi
my hobby is climbing mountains
Vietnamese cung sư tử
button1
English Nounsleo
Example
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
Leos are usually confident and natural leaders.

Search Results for Synonyms "leo" 2hit

Vietnamese dây leo
button1
English Nounsvine
Example
Dây leo mọc quanh hàng rào.
Vines grow around the fence.
Vietnamese leo thang
English Verbsescalate
Example
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
Against the backdrop of escalating tensions between Washington and Tehran.

Search Results for Phrases "leo" 6hit

sở thích của tôi là leo núi
my hobby is climbing mountains
Dây leo mọc quanh hàng rào.
Vines grow around the fence.
Leo núi vào đêm rất nguy hiểm.
Climbing a mountain at night is dangerous.
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
Leos are usually confident and natural leaders.
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
Against the backdrop of escalating tensions between Washington and Tehran.
Căng thẳng leo thang liên quan làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025.
Tensions escalated related to a wave of anti-government protests that erupted from late December 2025.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z