Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "lion" 2 hit

Vietnamese con sư tử
button1
English Nounslion
Vietnamese sư tử
button1
English Nounslion
Example
Sư tử là vua của muôn thú

Search Results for Synonyms "lion" 3hit

Vietnamese múa lân
button1
English Nounslion dance
Example
Trẻ em thích xem múa lân.
Children love watching the lion dance.
Vietnamese tỷ
English Nounsbillion
Example
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
The project is worth billions of dong.
Vietnamese tỷ đô
English Nounsbillion dollars
Example
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
The project is worth billions of dollars.

Search Results for Phrases "lion" 7hit

thu nhập tháng trên 10 triệu đồng
Monthly income of 10 million VND or more
Trẻ em thích xem múa lân.
Children love watching the lion dance.
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
The project is worth billions of dong.
Dự án có giá trị hàng tỷ đô.
The project is worth billions of dollars.
Tổng mức đầu tư cho dự án này ước tính lên đến hàng tỷ đô la.
The total investment for this project is estimated to be billions of dollars.
Ông ta đã nhận hối lộ tổng cộng 137 triệu nhân dân tệ.
He received a total of 137 million yuan in bribes.
Ông đưa hàng triệu người gia nhập tầng lớp trung lưu.
He brought millions of people into the middle class.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z