Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "luộc" 1 hit

Vietnamese luộc
button1
English Verbsboil

Search Results for Synonyms "luộc" 2hit

Vietnamese chiến lược
button1
English Nounsstrategy
Example
chiến lược phát triển đến năm 2025
Development strategy until 2025
Vietnamese phòng chiến lược kinh doanh
button1
English Nounsbusiness strategy department
Example
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
I work in the business strategy department.

Search Results for Phrases "luộc" 8hit

chiến lược phát triển đến năm 2025
Development strategy until 2025
Tôi để ráo mì sau khi luộc.
I drain the noodles after boiling.
Sau khi luộc mì, hãy xả nước.
After boiling noodles, drain the water.
chiến lược bản địa hóa
Regionalization strategy
Tôi luộc trứng chim cút.
I boil quail eggs.
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
I work in the business strategy department.
Thúc đẩy gắn kết chiến lược giữa hai nước.
Promote strategic alignment between the two countries.
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
Developing clean energy is a strategic goal for many countries.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z