Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "lưng" 1 hit

Vietnamese lưng
button1
English Nounsback

Search Results for Synonyms "lưng" 5hit

Vietnamese đau lưng
button1
English Verbsbackache
Example
thỉnh thoảng bị đau lưng
sometimes my back hurts
Vietnamese thắt lưng
button1
English Nounsbelt
Example
Tôi đeo thắt lưng.
I wear a belt.
Vietnamese lạnh lùng
button1
English Adjectivescold
Example
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
He acts cold.
Vietnamese lung lay
English Verbsshake/waver
Example
Niềm tin bị lung lay.
Belief was shaken.
Vietnamese lao xuống
English Verbsto crash down, to plunge
Example
Chiếc máy bay đã lao xuống biển ngay sau khi cất cánh.
The plane crashed into the sea shortly after takeoff.

Search Results for Phrases "lưng" 5hit

thỉnh thoảng bị đau lưng
sometimes my back hurts
Tôi đeo thắt lưng.
I wear a belt.
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
He acts cold.
ngả lưng trên ghế sô pha
sit on the sofa
Niềm tin bị lung lay.
Belief was shaken.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z