English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | gặp
|
| English | Verbsmeet |
| Example |
gặp bạn
meet friends
|
| Vietnamese | giờ hẹn
|
| English | Nounsmeeting time |
| Example |
quyết định giờ hẹn
Decide on waiting time
|
| Vietnamese | nơi hẹn
|
| English | Nounsmeeting place |
| Example |
đã đến nơi hẹn
arrived at the waiting area
|
| Vietnamese | hội đồng cổ đông
|
| English | Nounsshareholders’ meeting |
| Example |
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
The company holds an annual shareholders’ meeting.
|
| Vietnamese | thảo luận
|
| English | Verbsdiscuss Nounsmeeting |
| Example |
thảo luận với các thành viên trong nhóm
Consult with team members
|
| Vietnamese | phòng họp
|
| English | Nounsconference room, meeting room |
| Example |
sắp xếp phòng họp
Arrange the conference room
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.