Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "network" 1 hit

Vietnamese mạng lưới
English Nounsnetwork
Example
Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
The partner network is expanding.

Search Results for Synonyms "network" 2hit

Vietnamese mạng lưới bán hàng
button1
English Nounssales network
Vietnamese lưới phòng không
English Nounsair defense network
Example
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
The capital's air defense network has been upgraded with new technology.

Search Results for Phrases "network" 6hit

Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
The partner network is expanding.
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
The capital's air defense network has been upgraded with new technology.
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
Railway sabotage paralyzed the high-speed train network.
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
Drug lord El Mencho was the leader of a notorious criminal network.
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
Oseguera was the boss of one of the fastest-growing criminal networks.
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
Oseguera's criminal network was notorious for smuggling drugs into the US.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z