English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | chính thức |
| English | Adjectivesofficial |
| Example |
Thông báo đã chính thức.
The announcement became official.
|
| Vietnamese | quan chức |
| English | Nounsofficial |
| Example |
Các quan chức Mỹ đang thảo luận về phương án chi trả.
US officials are discussing the payment option.
|
| Vietnamese | giới chức |
| English | Nounsauthorities Nounsofficials |
| Example |
Giới chức đang điều tra vụ việc.
Authorities are investigating the case.
|
| Vietnamese | công vụ |
| English | Nounsofficial duty |
| Example |
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
Not allowed to oppose or obstruct federal agents performing their official duties.
|
| Vietnamese | cán bộ |
| English | NounsCadre, official, staff |
| Example |
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
Local officials participated in the training course.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.