Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "official" 2 hit

Vietnamese chính thức
English Adjectivesofficial
Example
Thông báo đã chính thức.
The announcement became official.
Vietnamese quan chức
English Nounsofficial
Example
Các quan chức Mỹ đang thảo luận về phương án chi trả.
US officials are discussing the payment option.

Search Results for Synonyms "official" 3hit

Vietnamese giới chức
English Nounsauthorities
Nounsofficials
Example
Giới chức đang điều tra vụ việc.
Authorities are investigating the case.
Vietnamese công vụ
English Nounsofficial duty
Example
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
Not allowed to oppose or obstruct federal agents performing their official duties.
Vietnamese cán bộ
English NounsCadre, official, staff
Example
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
Local officials participated in the training course.

Search Results for Phrases "official" 12hit

hộ chiếu công vụ
official passport
Đây là tên gọi chính thức.
This is the official name.
Thông báo đã chính thức.
The announcement became official.
Chuyến thăm chính thức.
Official visit.
Các quan chức Mỹ đang thảo luận về phương án chi trả.
US officials are discussing the payment option.
Anh ta đã tiếp nhận và chia sẻ thông tin không chính thống.
He received and shared unofficial information.
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
Not allowed to oppose or obstruct federal agents performing their official duties.
Một quan chức chính phủ cấp cao thuộc nước thành viên Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh nói.
A senior government official from a GCC member state said.
Ông ấy là quan chức quân sự cấp cao nhất.
He is the highest-ranking military official.
Giới chức Hy Lạp đã vớt được 14 thi thể.
Greek officials recovered 14 bodies.
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
Local officials participated in the training course.
Một số quan chức cấp cao của hải quân Mỹ đã bị cách chức sau sự việc.
Several high-ranking U.S. Navy officials were dismissed after the incident.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z