English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | công viên
|
| English | Nounspark |
| Example |
đi dạo ở công viên
walk in the park
|
| Vietnamese | bãi đỗ xe
|
| English | Nounsparking lot |
| Example |
bãi đỗ xe thuê theo tháng
Monthly parking lot
|
| Vietnamese | bãi đậu xe
|
| English | Nounsparking lot |
| Example |
Ở siêu thị có bãi đậu xe rộng.
The supermarket has a large parking lot.
|
| Vietnamese | vườn quốc gia
|
| English | Nounsnational park |
| Example |
Tôi muốn tham quan vườn quốc gia.
I want to visit a national park.
|
| Vietnamese | khu công nghiệp |
| English | Phraseindustrial park |
| Example |
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
Many foreign investors are interested in new industrial parks.
|
| Vietnamese | óng ánh |
| English | Adjectivesshimmering, sparkling, glossy |
| Example |
Lá cây óng ánh dưới nắng.
The leaves shimmered under the sun.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.