Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "please" 3 hit

Vietnamese xin
button1
English Phraseplease
Example
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
Vietnamese hãy
button1
English Phraseplease
Vietnamese phiền
button1
English Phraseplease

Search Results for Synonyms "please" 0hit

Search Results for Phrases "please" 20hit

làm ơn cho tôi nhiều rau
More vegetables please
xin hỏi quý danh của ông là gì?
May I have your name please?
nhìn đằng kia kìa
Please look over there.
trông kia kìa
Please look over there.
xem kia kìa
Please look over there.
hãy để tụi cháu giúp
(For older people) Please let us help you.
cho tôi mượn thực đơn
Please give me the menu
cho tôi xin cái bát
Please give me a bowl
cho tôi xin cái chén
Please give me a bowl
cho tôi xin hóa đơn
Please give me a receipt
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
Please circle your answer
Cho tôi số điện thoại của anh
please give me your phone number
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
Please enter your company address here
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
Please take a little break
Anh hãy đến đón tôi lúc 5 giờ 10 phút.
Please come pick me up at 5:10.
Hãy ký tên vào đây
please sign here
Hãy đi chậm lại!
Please walk slowly
Để đề phòng, vui lòng luôn sao lưu dữ liệu.
For precaution, please make sure to back up your data.
Hãy cho tôi biết cảm nghĩ của bạn về bộ phim này.
Please share your impressions of the movie.
Đừng cho tiêu vào nhé!
Please don't add pepper!

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z