English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | chương trình
|
| English | Nounsprogram |
| Example |
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
|
| Vietnamese | tỉ lệ người xem
|
| English | Nouns(a program) rating |
| Example |
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
It is a TV program with high viewership.
|
| Vietnamese | lập trình viên
|
| English | Nounsprogrammer |
| Example |
Anh ấy là lập trình viên.
He is a programmer.
|
| Vietnamese | bản tin thời sự |
| English | Nounsnews program |
| Example |
Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
I usually watch the news in the evening.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.