Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "program" 1 hit

Vietnamese chương trình
button1
English Nounsprogram
Example
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show

Search Results for Synonyms "program" 3hit

Vietnamese tỉ lệ người xem
button1
English Nouns(a program) rating
Example
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
It is a TV program with high viewership.
Vietnamese lập trình viên
button1
English Nounsprogrammer
Example
Anh ấy là lập trình viên.
He is a programmer.
Vietnamese bản tin thời sự
English Nounsnews program
Example
Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
I usually watch the news in the evening.

Search Results for Phrases "program" 9hit

chương trình đào tạo nhân viên mới
Training program for new employees
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
It is a TV program with high viewership.
Anh ấy là lập trình viên.
He is a programmer.
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
This program is broadcast in prime time
Lập trình là một kỹ năng cứng.
Programming is a hard skill.
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
I like watching this TV program.
Tôi đang tham gia chương trình thực tập.
I am joining an internship program.
Chương trình được phát sóng tối nay.
The program will be broadcast tonight.
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
This is part of the "panda diplomacy" program.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z