English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | chất lượng
|
| English | Nounsquality |
| Example |
đảm bảo chất lượng
guarantee quality
|
| Vietnamese | nâng cao chất lượng |
| English | Nounsimprove quality |
| Example |
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
|
| Vietnamese | bình đẳng |
| English | Adjectivesequality |
| Example |
Tất cả mọi người đều bình đẳng.
All people are equal.
|
| Vietnamese | chất lượng cao |
| English | Phrasehigh quality |
| Example |
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.