English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | xếp hạng |
| English | Nounsranking |
| Example |
Thành phố đứng đầu bảng xếp hạng.
The city tops the ranking.
|
| Vietnamese | bảng xếp hạng |
| English | Nounsranking |
| Example |
Bảng xếp hạng được công bố.
The ranking was announced.
|
| Vietnamese | cấp cao |
| English | Adjectiveshigh-ranking, senior |
| Example |
Một quan chức chính phủ cấp cao thuộc nước thành viên Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh nói.
A senior government official from a GCC member state said.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.