Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "region" 2 hit

Vietnamese địa phương
button1
English Nounsregion
Example
Món ăn địa phương rất ngon.
The local food is very delicious.
Vietnamese vùng
English Nounsregion
Example
Vùng này nổi tiếng với trà.
This region is famous for tea.

Search Results for Synonyms "region" 0hit

Search Results for Phrases "region" 8hit

chiến lược bản địa hóa
Regionalization strategy
Vùng này thường bị khô hạn.
This region often suffers from drought.
Vùng này nổi tiếng với trà.
This region is famous for tea.
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
Vietnam is called the factory of the region.
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
During the phone call, the two leaders discussed regional issues.
Đây đều là các đồng minh, đối tác quan trọng của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh.
These are all important allies and partners of the US in the Gulf region.
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
The security situation is causing deep concern in the region.
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn bất ổn.
The political situation in the region remains unstable.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z