English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | vai trò
|
| English | Nounsrole |
| Example |
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
|
| Vietnamese | hình mẫu |
| English | Nounsrole model |
| Example |
Cô ấy là hình mẫu tốt cho trẻ em.
She is a good role model for children.
|
| Vietnamese | vai trò chủ đạo |
| English | Phraseleading role |
| Example |
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
The State must maintain a leading role in essential public services.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.