Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "sand" 1 hit

Vietnamese cát
button1
English Nounssand
Example
đi bộ trên cát
walk on the sand

Search Results for Synonyms "sand" 4hit

Vietnamese ghẹ xanh
button1
English Nounsblue manna crab or sand crab
Vietnamese dép
button1
English Nounssandal
Vietnamese nghìn
button1
English Nounsthousand
Vietnamese bãi cát
English Nounssandy beach
Example
Chúng tôi thả diều trên bãi cát gần biển.

Search Results for Phrases "sand" 5hit

đi bộ trên cát
walk on the sand
Nghêu sống dưới cát.
Clams live under the sand.
Gây ra tình trạng gián đoạn đáng kể đối với hàng nghìn hành khách.
Caused significant disruption to thousands of passengers.
Hàng nghìn hành khách bị ảnh hưởng bởi sự cố.
Thousands of passengers were affected by the incident.
Hàng ngàn người đã tuần hành trên đường phố để phản đối chính sách mới.
Thousands of people marched in the streets to protest the new policy.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z